二碳花青 nhị thán hoa thanh Hán Việt: nhị thán hoa thanh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 碳 (thán) + 花 (hoa) + 青 (thanh)Hán Việtnhị thán hoa thanhCấu tạo二 + 碳 + 花 + 青 · nhị + thán + hoa + thanh nghĩa thành phần: nhị + thán + hoa + thanh Nghĩa EngCihui dicarbocyanine