二程子 nhị trình tử Hán Việt: nhị trình tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 程 (trình) + 子 (tử)Hán Việtnhị trình tửCấu tạo二 + 程 + 子 · nhị + trình + tử nghĩa thành phần: nhị + trình + tử Nghĩa EngCihui 二程子 r Chéng Zǐ n. the Cheng brothers (Cheng Hao and Cheng Yi)