二种施 nhị chủng thi Hán Việt: nhị chủng thi Tổng quan nhị chủng thí (名數)財施,法施也。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 种 (chủng) + 施 (thi)Hán Việtnhị chủng thiCấu tạo二 + 种 + 施 · nhị + chủng + thi nghĩa thành phần: nhị + chủng + thi Nghĩa ViệtCihui nhị chủng thí (名數)財施,法施也。☸