二童子
nhị đồng tử
Hán Việt: nhị đồng tử
Tổng quan
nhị đồng tử (名數)一、矜羯羅Kiṃkara童子,二、制吒迦Ceṭaka童子。參照八大童子項。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhị đồng tử (名數)一、矜羯羅Kiṃkara童子,二、制吒迦Ceṭaka童子。參照八大童子項。☸
Hán Việt: nhị đồng tử
nhị đồng tử (名數)一、矜羯羅Kiṃkara童子,二、制吒迦Ceṭaka童子。參照八大童子項。☸