二等兵
nhị đẳng binh
Hán Việt: nhị đẳng binh
Tổng quan
(quân sự) lính không quân (Anh), người lái máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) lính không quân (Anh), người lái máy bay
Eng
- Cihui 二等兵 rděngbīng n. private second class M:ge/¹míng
ja
- JMdict private|recruit|aircraftman|seaman