二等分

nhị đẳng phân

Hán Việt: nhị đẳng phân

Tổng quan

phân đều: chia đều

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân đều: chia đều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將線段或角度平分為相等兩部分,稱為「二等分」。

ja

  • JMdict bisection