二等功 nhị đẳng công Hán Việt: nhị đẳng công Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 等 (đẳng) + 功 (công)Hán Việtnhị đẳng côngCấu tạo二 + 等 + 功 · nhị + đẳng + công nghĩa thành phần: nhị + đẳng + công Nghĩa EngCihui 二等功 rděnggōng n. second-class merit