二等品

nhị đẳng phẩm

Hán Việt: nhị đẳng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二等品 rděngpǐn n. second-grade goods; seconds