二等殘廢 nhị đẳng tàn phế Hán Việt: nhị đẳng tàn phế Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 等 (đẳng) + 殘 (tàn) + 廢 (phế)Hán Việtnhị đẳng tàn phếCấu tạo二 + 等 + 殘 + 廢 · nhị + đẳng + tàn + phế nghĩa thành phần: nhị + đẳng + tàn + phế Nghĩa EngCihui 二等殘廢 rděng cánfèi n. young boys/girls of shorter than average height M:ge/¹míng