二等艙

èr děng cāng nhị đẳng thương

Hán Việt: nhị đẳng thương · Pinyin: èr děng cāng

Tổng quan

cabin hạng hai

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cabin hạng hai

Eng

  • CC-CEDICT second class cabin
  • Cihui second class cabin