二糖類 èr táng lèi · nhị đường loại Hán Việt: nhị đường loại · Pinyin: èr táng lèi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 糖 (đường) + 類 (loại)Pinyinèr táng lèiHán Việtnhị đường loạiCấu tạo二 + 糖 + 類 · nhị + đường + loại nghĩa thành phần: nhị + đường + loại Nghĩa jaJMdict disaccharides