二級頭
nhị cấp đầu
Hán Việt: nhị cấp đầu · Pinyin: èr jí tóu
Tổng quan
giai đoạn hai (lặn)
Nghĩa
Việt
- Cihui giai đoạn hai (lặn)
Eng
- CC-CEDICT second stage (diving)
- Cihui second stage (diving)
Hán Việt: nhị cấp đầu · Pinyin: èr jí tóu
giai đoạn hai (lặn)