二級工 nhị cấp công Hán Việt: nhị cấp công Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 工 (công)Hán Việtnhị cấp côngCấu tạo二 + 級 + 工 · nhị + cấp + công nghĩa thành phần: nhị + cấp + công Nghĩa EngCihui 二級工 rjígōng n. second-grade worker M:ge/¹míng