二級文學 èr jí wén xué · nhị cấp văn học Hán Việt: nhị cấp văn học · Pinyin: èr jí wén xué Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinèr jí wén xuéHán Việtnhị cấp văn họcCấu tạo二 + 級 + 文 + 學 · nhị + cấp + văn + học nghĩa thành phần: nhị + cấp + văn + học