二維的 nhị duy đích Hán Việt: nhị duy đích Tổng quan có mặt phẳng, hai chiều Cấu tạo: 二 (nhị) + 維 (duy) + 的 (đích)Hán Việtnhị duy đíchCấu tạo二 + 維 + 的 · nhị + duy + đích nghĩa thành phần: nhị + duy + đích Nghĩa ViệtCihui có mặt phẳng, hai chiều