二者擇地 nhị giả trạch địa Hán Việt: nhị giả trạch địa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 者 (giả) + 擇 (trạch) + 地 (địa)Hán Việtnhị giả trạch địaCấu tạo二 + 者 + 擇 + 地 · nhị + giả + trạch + địa nghĩa thành phần: nhị + giả + trạch + địa Nghĩa EngCihui alternatively