二者擇一

nhị giả trạch nhất

Hán Việt: nhị giả trạch nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (giả) + (trạch) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二者擇一 rzhězéyī f.e. alternative