二而一 èr ér yī · nhị nhi nhất Hán Việt: nhị nhi nhất · Pinyin: èr ér yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 而 (nhi) + 一 (nhất)Pinyinèr ér yīHán Việtnhị nhi nhấtCấu tạo二 + 而 + 一 · nhị + nhi + nhất nghĩa thành phần: nhị + nhi + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一演化为二,二合成为一。指同一事物可以演化为对立的两种现象,对立的两种现象可以找到同一根源。