二聚水 nhị tụ thủy Hán Việt: nhị tụ thủy Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 聚 (tụ) + 水 (thủy)Hán Việtnhị tụ thủyCấu tạo二 + 聚 + 水 · nhị + tụ + thủy nghĩa thành phần: nhị + tụ + thủy Nghĩa EngCihui dihydrol