二聯脈 nhị liên mạch Hán Việt: nhị liên mạch Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 聯 (liên) + 脈 (mạch)Hán Việtnhị liên mạchCấu tạo二 + 聯 + 脈 · nhị + liên + mạch nghĩa thành phần: nhị + liên + mạch Nghĩa EngCihui bigemina