二胚蟲屬 nhị phôi trùng chúc Hán Việt: nhị phôi trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 胚 (phôi) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtnhị phôi trùng chúcCấu tạo二 + 胚 + 蟲 + 屬 · nhị + phôi + trùng + chúc nghĩa thành phần: nhị + phôi + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Dicyema