二腹肌 nhị phúc cơ Hán Việt: nhị phúc cơ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 腹 (phúc) + 肌 (cơ)Hán Việtnhị phúc cơCấu tạo二 + 腹 + 肌 · nhị + phúc + cơ nghĩa thành phần: nhị + phúc + cơ Nghĩa EngCihui biventer