二至點 nhị chí điểm Hán Việt: nhị chí điểm Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 至 (chí) + 點 (điểm)Hán Việtnhị chí điểmCấu tạo二 + 至 + 點 · nhị + chí + điểm nghĩa thành phần: nhị + chí + điểm Nghĩa EngCihui 二至點 rzhìdiǎn n. <astr.> the solstices