二良史 èr liáng shǐ · nhị lương sử Hán Việt: nhị lương sử · Pinyin: èr liáng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 良 (lương) + 史 (sử)Pinyinèr liáng shǐHán Việtnhị lương sửCấu tạo二 + 良 + 史 · nhị + lương + sử nghĩa thành phần: nhị + lương + sử