二苯西平 nhị bổn tây bình Hán Việt: nhị bổn tây bình Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 苯 (bổn) + 西 (tây) + 平 (bình)Hán Việtnhị bổn tây bìnhCấu tạo二 + 苯 + 西 + 平 · nhị + bổn + tây + bình nghĩa thành phần: nhị + bổn + tây + bình Nghĩa EngCihui dibenzepine