二葷鋪

èr hūn pù nhị huân phô

Hán Việt: nhị huân phô · Pinyin: èr hūn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (huân) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饭馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饭馆。

Eng

  • Cihui 二葷鋪 rhūnpù p.w. a cheap and crude eating house M:¹jiā