二葷鋪

èr hūn pù nhị huân phô

Hán Việt: nhị huân phô · Pinyin: èr hūn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (huân) + (phô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡陋的小飯館。《三俠五義》第三回:「主僕二人來到鋪內,雖是二葷鋪,俱是連脊的高樓。」

Eng

  • Cihui 二葷鋪 rhūnpù p.w. a cheap and crude eating house M:¹jiā