二蕨綱 nhị quyết cương Hán Việt: nhị quyết cương Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 蕨 (quyết) + 綱 (cương)Hán Việtnhị quyết cươngCấu tạo二 + 蕨 + 綱 · nhị + quyết + cương nghĩa thành phần: nhị + quyết + cương Nghĩa EngCihui Zosterophyllopsida