二角形 èr jiǎo xíng · nhị giác hình Hán Việt: nhị giác hình · Pinyin: èr jiǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 角 (giác) + 形 (hình)Pinyinèr jiǎo xíngHán Việtnhị giác hìnhCấu tạo二 + 角 + 形 · nhị + giác + hình nghĩa thành phần: nhị + giác + hình Nghĩa jaJMdict digon