二賴子 nhị lại tử Hán Việt: nhị lại tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 賴 (lại) + 子 (tử)Hán Việtnhị lại tửCấu tạo二 + 賴 + 子 · nhị + lại + tử nghĩa thành phần: nhị + lại + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指游手好閒的人。EngCihui 二賴子 rlàizi n. a shameless loafer