二路兒 nhị lộ nhi Hán Việt: nhị lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhị lộ nhiCấu tạo二 + 路 + 兒 · nhị + lộ + nhi nghĩa thành phần: nhị + lộ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 第二等的。如:「這種二路兒貨還賣這麼貴!」EngCihui 二路兒 rlùr attr. second-rate