二踢角 nhị thích giác Hán Việt: nhị thích giác Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 踢 (thích) + 角 (giác)Hán Việtnhị thích giácCấu tạo二 + 踢 + 角 · nhị + thích + giác nghĩa thành phần: nhị + thích + giác