二輪放映 nhị luân phóng ánh Hán Việt: nhị luân phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 輪 (luân) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việtnhị luân phóng ánhCấu tạo二 + 輪 + 放 + 映 · nhị + luân + phóng + ánh nghĩa thành phần: nhị + luân + phóng + ánh Nghĩa EngCihui second run