二軸的 nhị trục đích Hán Việt: nhị trục đích Tổng quan (vật lý) hai trục Cấu tạo: 二 (nhị) + 軸 (trục) + 的 (đích)Hán Việtnhị trục đíchCấu tạo二 + 軸 + 的 · nhị + trục + đích nghĩa thành phần: nhị + trục + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) hai trục