二輝巖 nhị huy nham Hán Việt: nhị huy nham Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 輝 (huy) + 巖 (nham)Hán Việtnhị huy nhamCấu tạo二 + 輝 + 巖 · nhị + huy + nham nghĩa thành phần: nhị + huy + nham Nghĩa EngCihui websterite