二通管 nhị thông quản Hán Việt: nhị thông quản Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 通 (thông) + 管 (quản)Hán Việtnhị thông quảnCấu tạo二 + 通 + 管 · nhị + thông + quản nghĩa thành phần: nhị + thông + quản Nghĩa EngCihui bipass