二道毛 nhị đạo mao Hán Việt: nhị đạo mao Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 道 (đạo) + 毛 (mao)Hán Việtnhị đạo maoCấu tạo二 + 道 + 毛 · nhị + đạo + mao nghĩa thành phần: nhị + đạo + mao