二部圖 èr bù tú · nhị bộ đồ Hán Việt: nhị bộ đồ · Pinyin: èr bù tú Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 部 (bộ) + 圖 (đồ)Pinyinèr bù túHán Việtnhị bộ đồCấu tạo二 + 部 + 圖 · nhị + bộ + đồ nghĩa thành phần: nhị + bộ + đồ