二部曲 èr bù qǔ · nhị bộ khúc Hán Việt: nhị bộ khúc · Pinyin: èr bù qǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 部 (bộ) + 曲 (khúc)Pinyinèr bù qǔHán Việtnhị bộ khúcCấu tạo二 + 部 + 曲 · nhị + bộ + khúc nghĩa thành phần: nhị + bộ + khúc Nghĩa EngCihui 二部曲 rbùqǔ n. two-volume work (novel/poem/etc.)