二醋精 nhị thố tinh Hán Việt: nhị thố tinh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 醋 (thố) + 精 (tinh)Hán Việtnhị thố tinhCấu tạo二 + 醋 + 精 · nhị + thố + tinh nghĩa thành phần: nhị + thố + tinh Nghĩa EngCihui diacetin