二里溝 èr lǐ gōu · nhị lí câu Hán Việt: nhị lí câu · Pinyin: èr lǐ gōu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 里 (lí) + 溝 (câu)Pinyinèr lǐ gōuHán Việtnhị lí câuCấu tạo二 + 里 + 溝 · nhị + lí + câu nghĩa thành phần: nhị + lí + câu