二重切 nhị trọng thiết Hán Việt: nhị trọng thiết Tổng quan lưỡng tiếp (tiếp xúc tại hai điểm) Cấu tạo: 二 (nhị) + 重 (trọng) + 切 (thiết)Hán Việtnhị trọng thiếtCấu tạo二 + 重 + 切 · nhị + trọng + thiết nghĩa thành phần: nhị + trọng + thiết Nghĩa ViệtCihui lưỡng tiếp (tiếp xúc tại hai điểm)