二重奏

èr chóng zòu nhị trọng tấu

Hán Việt: nhị trọng tấu · Pinyin: èr chóng zòu

Tổng quan

song tấu (trong âm nhạc)

Cấu tạo: (nhị) + (trọng) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui song tấu (trong âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一首作品由兩件樂器同時演奏不同聲部的表演方式。可由相同的樂器或不同的樂器組成。

Eng

  • CC-CEDICT duet (in music)
  • Cihui duet (in music)

ja

  • JMdict instrumental duet|instrumental duo