二重根

èr chóng gēn nhị trọng căn

Hán Việt: nhị trọng căn · Pinyin: èr chóng gēn

Tổng quan

nghiệm kép của một phương trình

Cấu tạo: (nhị) + (trọng) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm kép của một phương trình

Eng

  • CC-CEDICT a double root of an equation
  • Cihui a double root of an equation