二長巖 nhị trường nham Hán Việt: nhị trường nham Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 長 (trường) + 巖 (nham)Hán Việtnhị trường nhamCấu tạo二 + 長 + 巖 · nhị + trường + nham nghĩa thành phần: nhị + trường + nham Nghĩa EngCihui monzonite