二階段 èr jiē duàn · nhị giai đoạn Hán Việt: nhị giai đoạn · Pinyin: èr jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinèr jiē duànHán Việtnhị giai đoạnCấu tạo二 + 階 + 段 · nhị + giai + đoạn nghĩa thành phần: nhị + giai + đoạn