二陳湯 nhị trần thang Hán Việt: nhị trần thang Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 陳 (trần) + 湯 (thang)Hán Việtnhị trần thangCấu tạo二 + 陳 + 湯 · nhị + trần + thang nghĩa thành phần: nhị + trần + thang Nghĩa EngCihui 二陳湯 rchéntāng n. <Ch. med.> decoction with two old (drugs) M:¹⁴fù