二院制 nhị viện chế Hán Việt: nhị viện chế Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 院 (viện) + 制 (chế)Hán Việtnhị viện chếCấu tạo二 + 院 + 制 · nhị + viện + chế nghĩa thành phần: nhị + viện + chế Nghĩa EngCihui 二院制 ryuànzhì n. bicameral systemjaJMdict bicameral system