二項式

èr xiàng shì nhị hạng thức

Hán Việt: nhị hạng thức · Pinyin: èr xiàng shì

Tổng quan

hai hạng mục | nhị thức (toán học) nhị thức (toán)。含有兩項的多項式,如x-a,2x3+y5等。

Cấu tạo: (nhị) + (hạng) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai hạng mục | nhị thức (toán học) nhị thức (toán)。含有兩項的多項式,如x-a,2x3+y5等。

Eng

  • CC-CEDICT two items|binomial (math.)
  • Cihui two items; binomial (math.)

ja

  • JMdict binomial