二鬼子

èr guǐ zinhị quỷ tử

Hán Việt: nhị quỷ tử · Pinyin: èr guǐ zi

Tổng quan

kẻ phản bội

Cấu tạo: 二 (nhị) + 鬼 (quỷ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng tác với kẻ thù
  • Tần suất từ kẻ phản bội , cộng tác với kẻ thù
  • Biên soạn 二鬼子 rguǐzi n. <derog.> Chinese who collaborated with the Japanese

Eng

  • Cihui traitor; collaborator with the enemy
  • Tần suất từ 二鬼子 rguǐzi n. <derog.> Chinese who collaborated with the Japanese

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼子母 · 二鬼爭屍 · 鬼子 · 鬼子母天 · 鬼子母神 · 鬼子母經 · 鬼子兵 · 鬼子姜