二鬼子
nhị quỷ tử
Hán Việt: nhị quỷ tử · Pinyin: èr guǐ zi
Tổng quan
kẻ phản bội | cộng tác với kẻ thù
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ phản bội | cộng tác với kẻ thù
Eng
- CC-CEDICT traitor|collaborator with the enemy
- Cihui traitor; collaborator with the enemy